bảng thu

Học thuật
Thân thiện
bảng thu

Thí sinh đỗ kỳ thi mùa thu nhìn thấy tên mình trên bảng thu.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Danh sách ghi tên những người thi đỗ trong kỳ thi tổ chức vào mùa thu: "Bảng thu" một danh sách chính thức, thường được niêm yết công khai, liệt kê tên những thí sinh đã vượt qua kỳ thi được tổ chức vào mùa thu.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Sau khi kỳ thi kết thúc, nhà trường đã công bố bảng thu. (Sau khi kỳ thi kết thúc, nhà trường đã công bố danh sách những người thi đỗ kỳ mùa thu.)
    • Anh ấy vui mừng khi tên mình trong bảng thu năm nay. (Anh ấy vui mừng khi tên mình trong danh sách những người thi đỗ kỳ mùa thu năm nay.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "lên bảng thu": được ghi tên vào danh sách những người thi đỗ kỳ mùa thu.
    • Sau bao nỗ lực, cuối cùng ấy cũng lên bảng thu. (Sau bao nỗ lực, cuối cùng ấy cũng được ghi tên vào danh sách những người thi đỗ kỳ mùa thu.)
Biến thể từ gần giống
  • Bảng vàng (danh từ): danh sách vinh danh những người đỗ đạt cao, thành tích xuất sắc.

    • Tên tuổi của các trạng nguyên được khắc trên bảng vàng. (Tên tuổi của các trạng nguyên được khắc trên danh sách vinh danh.)
  • Danh sách trúng tuyển (danh từ): danh sách những người đã vượt qua một kỳ thi hoặc vòng tuyển chọn.

    • Danh sách trúng tuyển đại học được đăng tải trên website của trường. (Danh sách những người đỗ đại học được đăng tải trên website của trường.)
Từ đồng nghĩa
  • Bảng đỗ: danh sách những người thi đỗ.
  • Danh bạ đỗ: sổ ghi tên những người thi đỗ.
Lưu ý
  • "Bảng thu" một từ Hán Việt cổ, chủ yếu được sử dụng trong bối cảnh lịch sử hoặc văn chương để nói về các kỳ thi khoa bảng ngày xưa được tổ chức vào mùa thu. Trong ngôn ngữ hiện đại, người ta thường dùng các cụm từ như "danh sách trúng tuyển kỳ thi mùa thu" hoặc "kết quả thi mùa thu" để diễn đạt ý tương tự.
bảng thu

Thí sinh đỗ kỳ thi mùa thu nhìn thấy tên mình trên bảng thu.

  1. bảng ghi tên những người thi đỗ kỳ mùa thu